Chè Thái Nguyên quen thuộc trên bàn nước của nhiều gia đình Việt. Nhưng nó đến từ vùng đất nào, có những loại gì và nên chọn ra sao cho đúng? Bài viết trả lời ngắn gọn, dễ hiểu từng câu hỏi đó. Thông tin được tổng hợp từ các nguồn báo chí chính thống và kinh nghiệm pha chế phổ biến.
Chè Thái Nguyên được trồng ở đâu, và vì sao Tân Cương được gọi là “đệ nhất danh trà”?
Chè Thái Nguyên được trồng tại tỉnh Thái Nguyên, một trong những tỉnh có diện tích chè dẫn đầu cả nước. Tỉnh này có nhiều vùng chè nổi tiếng. Người ta thường nhắc đến tứ đại danh trà gồm Tân Cương, La Bằng, Trại Cài và Khe Cốc. Mỗi vùng có đặc điểm riêng nên cho ra hương vị hơi khác nhau.
Trong đó, Tân Cương là vùng được nhắc đến nhiều nhất. Vùng chè này nằm ở phía tây thành phố Thái Nguyên, gồm sáu xã: Tân Cương, Thịnh Đức, Phúc Trìu, Quyết Thắng, Phúc Hà và Phúc Xuân. Diện tích chè khoảng 1.500 ha, sản lượng búp tươi đạt trên 23,7 nghìn tấn mỗi năm. Nhiều người sành trà gọi nơi đây là đệ nhất danh trà.
Vì sao chè ở đây được đánh giá cao? Địa hình bán sơn địa có nhiều thung lũng hẹp, sông Công chảy qua và gần hồ Núi Cốc. Dãy Tam Đảo che chắn phía tây nên khí hậu trong lành, thoáng. Nhờ đó, vùng có tiểu khí hậu với bức xạ nhiệt thấp. Cùng với kinh nghiệm hái và sao chè của người dân, đó là nền tảng của hương vị đặc trưng.
Cây chè được trồng ở Tân Cương từ hàng trăm năm trước. Theo một số người trồng chè lâu năm, địa danh Tân Cương đã xuất hiện ở thủ đô kháng chiến từ năm 1922. Nếu có dịp ghé thăm, bạn có thể đến Không gian Văn hóa trà Tân Cương. Nơi đây giới thiệu nghề chè, dụng cụ trồng và chế biến, cùng cách pha chế và thưởng trà.
Tên gọi Tân Cương còn được bảo hộ. Cục Sở hữu trí tuệ đã cấp giấy chứng nhận chỉ dẫn địa lý “Tân Cương” cho chè được trồng, chế biến và đóng gói tại sáu xã trên. Vì vậy, không phải mọi gói chè ghi Thái Nguyên đều được phép mang tên Tân Cương. Bạn nên phân biệt hai khái niệm này khi mua.

Chè Thái Nguyên có những loại nào, và hương vị đặc trưng ra sao?
Vùng Tân Cương nổi tiếng với ba dòng chè đặc sản: chè đinh, chè móc câu và chè búp. Tên gọi của chè đinh và chè móc câu gợi hình dạng sợi chè sau khi sao vò. Sợi chè có thể thẳng nhọn như chiếc đinh hoặc cong như móc câu. Mỗi dòng có cách chọn nguyên liệu và chế biến riêng, nên hương vị cũng khác nhau đôi chút.
Chè Thái Nguyên thường được mô tả là chát trước, ngọt hậu. Nước chè có màu vàng xanh, trong. Một số người còn nhận ra hương cốm nhẹ, nhất là ở chè trung du truyền thống. Vị chát giúp chè đậm đà, còn hậu ngọt khiến người uống dễ nhớ. Theo người làm nghề, chè ngon hay dở phụ thuộc phần lớn vào việc điều chỉnh nhiệt độ khi sao chè. Vì vậy, tay nghề của người sao chè quan trọng không kém chất lượng nguyên liệu.
Giống chè cũng ảnh hưởng đến hương vị. Chè trung du lá nhỏ là giống bản địa lâu đời của vùng. Tuy nhiên, theo các báo, giống này chỉ còn chiếm khoảng 10 đến 20% diện tích Tân Cương. Phần còn lại là chè lai. Vì vậy, địa phương đã có đề án bảo tồn vùng chè đặc sản giai đoạn 2021 đến 2025.
Vùng chè Tân Cương cũng có nhiều sản phẩm đạt chuẩn OCOP. Theo thông tin năm 2024, vùng có 17 sản phẩm đạt từ 3 đến 5 sao. Chè Thái Nguyên thường được dùng để pha uống hằng ngày, tiếp khách hoặc làm quà biếu. Dù dùng vào mục đích nào, chất lượng vẫn phụ thuộc nhiều vào nguồn gốc và cách bảo quản. Phần tiếp theo sẽ giúp bạn chọn, pha và giữ chè đúng cách.

Làm sao chọn, pha và bảo quản chè Thái Nguyên cho đúng?
Khi chọn mua, bạn có thể lưu ý ba điểm sau:
- Nguồn gốc rõ ràng: gói chè nên có tên và địa chỉ cơ sở sản xuất, ngày sản xuất và hạn sử dụng. Nhiều biển hiệu ghi “Tân Cương” nhưng không nêu rõ xuất xứ, nên cần thận trọng.
- Chỉ dẫn địa lý: nếu mua chè Tân Cương, hãy hỏi cơ sở có được cấp quyền dùng chỉ dẫn địa lý không. Theo báo VOV, có hơn 30 tổ chức và cá nhân được cấp quyền này.
- Cảm quan: sợi chè khô nên đều, hương thơm dịu và không có mùi ẩm mốc. Đây là kinh nghiệm thông dụng, không phải quy chuẩn bắt buộc.
Về cách pha, nhiều người chuộng nước khoảng 80 đến 85 độ C thay vì nước sôi 100 độ C. Lượng chè phổ biến là 5 đến 7 g cho 100 đến 150 ml nước. Bạn hãm khoảng 20 giây cho nước đầu rồi rót ra. Các nước sau nên rút ngắn thời gian hãm. Đây là kinh nghiệm phổ biến, nên bạn có thể điều chỉnh theo khẩu vị. Nước pha cũng nên sạch và không có mùi lạ.
Dụng cụ cũng quan trọng. Tiêu chuẩn TCVN 5086:1990 về thử cảm quan chè dùng ấm sứ hoặc đất nung và chén sứ trắng. Cách này giúp người thử quan sát rõ màu nước chè. Bạn có thể áp dụng tương tự ở nhà.
Chè khô dễ hút ẩm và hấp thụ mùi xung quanh. Hãy để chè trong hộp kín, nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng. Không để chè gần gia vị hoặc thực phẩm có mùi mạnh.
Chè có chứa caffeine. Bạn không nên uống quá đặc, uống lúc đói hoặc sát giờ đi ngủ. Người hay mất ngủ, thiếu máu hoặc đau dạ dày nên hỏi bác sĩ về lượng chè phù hợp.

Tóm tắt
Tóm lại, chè Thái Nguyên nổi tiếng nhờ vùng đất, khí hậu và tay nghề người làm chè. Tân Cương là cái tên tiêu biểu nhất. Bạn nên chọn chè có nguồn gốc rõ ràng, pha ở nhiệt độ vừa phải và bảo quản kín. Làm đúng như vậy, chén chè Thái Nguyên sẽ giữ được vị chát dịu và hậu ngọt.
Xem thêm: https://cskhoe.com/uong-nuoc-2-lit-moi-ngay-co-tot-khong/


