― Được tài trợ bởi ―

spot_img

Triệu chứng Ho và Viêm Họng: Tác động của Ô nhiễm Môi trường và Cách Phòng ngừa

Hiện tượng thức giấc với triệu chứng khó chịu ở vùng cổ họng, ho kéo dài hoặc giọng nói khàn không đơn thuần chỉ xuất phát từ nhiệt độ giảm mà còn bị ảnh hưởng bởi tình trạng suy giảm chất lượng môi trường xung quanh. Trong bối cảnh tình trạng khí thải tại các khu đô thị ngày càng nghiêm trọng, việc tự bảo vệ hệ hô hấp đã trở thành vấn đề cấp bách.
Trang chủY Học Cổ TruyềnCây Ngũ Trảo Có Tác Dụng Chữa Bệnh Gì? 10 Công...

Cây Ngũ Trảo Có Tác Dụng Chữa Bệnh Gì? 10 Công Dụng Tuyệt Vời Từ Y Học Cổ Truyền

Theo thống kê, hơn 70% người Việt trên 50 tuổi mắc các bệnh lý xương khớp. Trong khi đó, chi phí điều trị viêm nhiễm và bệnh mạn tính ngày càng tăng cao. Chính vì thế, việc tìm hiểu về các dược liệu thiên nhiên như cây ngũ trảo đang nhận được sự quan tâm đặc biệt từ cộng đồng.

Cây ngũ trảo có tên khoa học là Folium Viticis negundo, còn được biết đến với tên gọi cây chân chim, là một vị thuốc quý trong kho tàng Y học cổ truyền Việt Nam. Từ hàng nghìn năm nay, dược liệu này đã được sử dụng để điều trị đa dạng các bệnh lý từ cảm mạo đơn giản đến các chứng đau nhức xương khớp mãn tính.

Cây Ngũ Trảo Là Cây Gì?

Cây ngũ trảo hay còn gọi là chân chim, mẫu kinh, hoàng kinh, thuộc họ Cỏ roi ngựa. Tên gọi ngũ trảo bắt nguồn từ hình dạng lá đặc trưng giống như 5 móng chim. Ngũ trảo là loại cây thân gỗ nhỏ, có thể cao từ 3 đến 5 mét khi trưởng thành. Thân cây hình trụ với màu xám nâu đặc trưng, trong khi cành non có hình vuông khá độc đáo.

Lá cây mọc theo kiểu kép đối xứng hai bên, mỗi lá dài khoảng 5 đến 8 cm. Điểm đặc biệt nhất là mặt trên lá nhẵn bóng màu xanh lục sẫm, còn mặt dưới được phủ một lớp lông mịn màu trắng bạc rất đẹp mắt. Mép lá có răng cưa nhỏ, tạo nên đường viền đặc trưng. Hoa ngũ trảo có màu tím hoặc lam tím nhạt, mọc thành chùm nhỏ ở ngay đầu cành. Mùa hoa thường rơi vào tháng 11 hàng năm.

Cây ngũ trảo có nguồn gốc từ Trung Quốc, sau đó lan rộng ra các nước Đông Nam Á. Tại Việt Nam, cây mọc hoang hoặc được trồng ở các tỉnh Thái Bình, Lạng Sơn, Bắc Ninh, Tiền Giang, Kiên Giang. Ngũ trảo là loại cây ưa ẩm và ưa sáng, thường sinh trưởng tốt nhất ở những vùng đất ẩm, gần ven rừng hoặc nơi có nguồn nước.

Thành Phần Hóa Học Và Giá Trị Dược Liệu

Lá tươi chứa khoảng 0,05% tinh dầu, chính thành phần này tạo nên mùi thơm đặc trưng của cây. Khi được làm khô, lá ngũ trảo chứa một lượng Alcaloid vừa phải, đặc biệt là Nishindin – một hoạt chất có tác dụng giảm đau hiệu quả. Phần rễ cây giàu nhiều chất có giá trị như Tanin giúp cầm máu và chống viêm, cùng với Tinh bột, Crôm và Nhựa tự nhiên.

Theo nghiên cứu được công bố trên tạp chí uy tín Journal of Ethnopharmacology, chiết xuất từ lá cây ngũ trảo thể hiện rõ các đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ, khả năng tiêu viêm, giảm đau đáng kể và cắt đứt cơn ngứa hiệu quả. Một nghiên cứu khác trên tạp chí Bioorganic & Medicinal Chemistry Letters chứng minh chiết xuất từ lá ngũ trảo có hoạt tính kháng nấm rất tốt, đặc biệt với hai loại nấm gây bệnh da phổ biến.

Theo Y học cổ truyền, lá cây có vị đắng chua the, tính hàn và mùi thơm dễ chịu. Quả ngũ trảo có vị đắng hơi cay và tính ấm. Còn rễ cây có tính mát, giúp thanh nhiệt và lợi tiểu. Y học cổ truyền ghi nhận ngũ trảo có nhiều công dụng như hạ sốt, long đờm, lợi tiểu, trừ thấp, hoạt huyết tán ứ, giải độc, tiêu sưng và giảm đau.

Cây Ngũ Trảo Chữa Bệnh Gì? 15 Công Dụng Chính

1. Đau Nhức Xương Khớp, Tê Thấp

Đây là công dụng nổi bật nhất của cây ngũ trảo. Dược liệu có tác dụng hoạt huyết tán ứ, trừ thấp tà, giúp giảm đau nhức và cải thiện khả năng vận động. Để điều trị, sử dụng 20 gram rễ và thân ngũ trảo đã phơi khô và sao vàng, sắc với 500ml nước, chia làm hai lần uống trong ngày. Thông thường sau 5 đến 7 ngày sử dụng đều đặn, người bệnh sẽ cảm nhận được sự cải thiện rõ rệt.

2. Đau Lưng Do Gai Cột Sống

Lấy lá ngũ trảo và lá cà độc dược với tỷ lệ bằng nhau, giã nhuyễn rồi bọc trong lá chuối non. Hơ nóng hỗn hợp này cho đến khi ấm tay, sau đó đắp lên vùng lưng đau và giữ trong khoảng 20 đến 30 phút. Thực hiện hai lần mỗi ngày sẽ giúp giảm đau và giảm viêm vùng cột sống hiệu quả.

3. Sưng Đau Tuyến Vú

Ngũ trảo có công dụng tiêu viêm giảm sưng rất tốt với các chứng viêm tuyến vú ở phụ nữ. Lấy rễ tươi của cây ngũ trảo, rửa sạch và giã nhuyễn, sau đó đắp trực tiếp lên vùng vú bị sưng đau. Thay thuốc hai lần mỗi ngày cho đến khi tình trạng sưng giảm hẳn.

4. Đau Bụng Kinh, Bế Kinh

Phụ nữ bị đau bụng kinh hoặc bế kinh có thể dùng 16 đến 40 gram lá ngũ trảo, sắc với 500ml nước còn 200ml, chia làm hai lần uống trong ngày. Nên bắt đầu uống từ 10 ngày trước kỳ kinh dự kiến để đạt hiệu quả tốt nhất.

5. Viêm Đường Tiết Niệu

Ngũ trảo có tác dụng lợi tiểu, giải độc và kháng khuẩn đường tiết niệu rất tốt. Lấy lá ngũ trảo tươi giã nát, trộn với một ít rượu trắng và thêm hai lát gừng tươi. Vắt lấy dịch để uống hai lần mỗi ngày, giúp tiêu viêm và kháng khuẩn hiệu quả.

6. Tiểu Ra Máu

Chứng tiểu ra máu có thể điều trị bằng bài thuốc tương tự như viêm đường tiết niệu. Ngũ trảo có tác dụng cầm máu tự nhiên, đồng thời giảm viêm và thanh nhiệt cho đường tiết niệu. Nên dùng đều đặn trong 5 đến 7 ngày.

7. Cảm Mạo, Sốt, Nhức Đầu, Sổ Mũi

Đây là bài thuốc xông hơi nổi tiếng trong dân gian. Chuẩn bị 100 gram lá ngũ trảo, 40 gram lá bưởi, 40 gram lá cam, và mỗi loại 20 gram lá chanh, sả, ngải cứu. Nấu với 5 lít nước, dùng để xông hơi toàn thân. Phương pháp này giúp cơ thể ra mồ hôi, thải độc và hạ sốt rất nhanh.

8. Ho, Hen Suyễn

Sử dụng 20 gram lá ngũ trảo kết hợp với 6 gram cam thảo, sắc với nước và uống ấm hai lần mỗi ngày. Cam thảo có tác dụng bổ trợ giúp long đờm và giảm ho. Nên duy trì liệu trình từ 7 đến 10 ngày để đạt kết quả tối ưu.

9. Viêm Phế Quản Mạn, Viêm Amidan

Ngũ trảo có tác dụng long đờm, giảm ho và giảm viêm đường hô hấp. Với các chứng viêm phế quản mạn tính hoặc viêm amidan, nên sắc lá ngũ trảo uống lúc còn nóng để tận dụng tối đa hơi nóng và tinh dầu bay hơi.

10. Tiêu Hóa Kém, Chán Ăn

Vỏ cây ngũ trảo có công dụng kích thích tiêu hóa rất tốt. Lấy khoảng 12 gram vỏ cây cắt nhỏ, sắc với nước và uống lúc còn ấm, trước bữa ăn 30 phút để kích thích dạ dày tiết dịch tiêu hóa, giúp tăng cảm giác ngon miệng.

Liều Lượng Và Cách Sử Dụng An Toàn

Về liều lượng sử dụng, đối với lá, rễ và vỏ thân cây, liều tối đa không nên vượt quá 30 gram mỗi ngày khi sắc uống. Riêng phần hạt ngũ trảo, liều dùng chỉ nên từ 3 đến 4 gram mỗi ngày do tính chất mạnh hơn. Với lá tươi dùng để đắp ngoài, liều lượng có thể linh động tùy theo kích thước vùng cần điều trị.

Ngũ trảo có thể được sử dụng dưới nhiều hình thức khác nhau. Phổ biến nhất là uống trong bằng cách sắc dược liệu với nước. Đối với các bệnh lý ngoài da hoặc đau nhức cơ xương, có thể giã nát và đắp trực tiếp lên vùng bị bệnh. Phương pháp xông hơi cũng rất hiệu quả với các chứng cảm mạo và sốt.

Thời gian sử dụng cần được điều chỉnh phù hợp. Với các bệnh cấp tính như cảm mạo, sốt, thời gian điều trị thường từ 3 đến 5 ngày. Còn với các bệnh mạn tính như đau nhức xương khớp, nên dùng theo liệu trình 10 đến 14 ngày, sau đó nghỉ từ 3 đến 5 ngày trước khi tiếp tục.

Lưu Ý, Kiêng Kỵ Và Tác Dụng Phụ

Mặc dù ngũ trảo là dược liệu tự nhiên an toàn, nhưng có một số đối tượng không nên sử dụng. Những người có cơ thể suy nhược, gầy yếu do bệnh tật kéo dài không nên dùng vì tính hàn của thuốc có thể làm tổn thương dương khí. Người có tiền sử dị ứng với các hoạt chất trong ngũ trảo cũng cần tránh. Phụ nữ đang mang thai không nên dùng do chưa có đủ nghiên cứu về tính an toàn đối với thai nhi. Trẻ em dưới 5 tuổi cũng không nên sử dụng trừ khi có chỉ định của bác sĩ.

Khi sử dụng ngũ trảo, một số người có thể gặp các tác dụng phụ nhẹ như dị ứng da, mẩn ngứa, tuy nhiên trường hợp này khá hiếm. Một số người nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu ở vùng dạ dày, đầy hơi hoặc buồn nôn nhẹ, đặc biệt khi dùng quá liều. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào, cần ngừng sử dụng ngay.

Để đảm bảo an toàn, luôn rửa sạch dược liệu trước khi chế biến, tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng khuyến cáo, không tự ý tăng liều. Nếu muốn sử dụng trong thời gian dài hoặc kết hợp với các loại thuốc khác, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ Đông y.

Kết Luận

Cây ngũ trảo là một dược liệu quý giá trong kho tàng Y học cổ truyền Việt Nam với 15 công dụng chữa bệnh đa dạng, từ các bệnh lý đơn giản như cảm mạo, sốt đến các chứng bệnh mạn tính như đau nhức xương khớp, viêm đường tiết niệu, bệnh phụ khoa.

Với các hoạt chất tự nhiên như Alcaloid, Tanin, tinh dầu, cây ngũ trảo có tác dụng chống viêm, giảm đau, kháng khuẩn, kháng nấm được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học hiện đại. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người sử dụng cần tuân thủ đúng liều lượng không quá 30 gram lá, rễ, vỏ mỗi ngày, không dùng cho người suy nhược, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ, và nên tham khảo bác sĩ Đông y trước khi sử dụng lâu dài.

Cây ngũ trảo là món quà quý giá từ thiên nhiên, nhưng cần sử dụng có trách nhiệm và khoa học để phát huy tối đa công dụng chữa bệnh, bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

Lưu ý y tế quan trọng: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Không tự ý điều trị bằng dược liệu mà chưa tham khảo ý kiến bác sĩ, đặc biệt với các bệnh lý nặng hoặc khi đang sử dụng thuốc điều trị khác.