Viêm tai giữa là bệnh lý tai mũi họng phổ biến nhất ở trẻ em, chiếm 75% trẻ bị ít nhất 1 lần trước 3 tuổi. Bệnh dễ tái phát và có thể gây biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị đúng cách.
Tại sao trẻ em dễ mắc viêm tai giữa?
Đặc điểm cấu trúc tai trẻ em
Ống tai-họng (Eustachian tube) ở trẻ em ngắn, rộng và nằm ngang hơn người lớn. Cấu trúc này khiến vi khuẩn từ mũi họng dễ dàng lên tai giữa gây nhiễm trùng.
Hệ miễn dịch của trẻ em chưa hoàn thiện, đặc biệt ở trẻ dưới 2 tuổi. Khả năng chống lại vi khuẩn và virus còn hạn chế, tạo điều kiện cho bệnh phát triển.
Amidan và VA ở trẻ em thường to, dễ bị viêm nhiễm. Khi sưng to, chúng có thể chèn ép ống tai-họng gây ứ dịch trong tai giữa.
Yếu tố môi trường
Nhiễm trùng đường hô hấp trên là nguyên nhân hàng đầu. Cảm lạnh, cúm, viêm mũi dị ứng làm sưng niêm mạc và tắc ống tai-họng.
Tiếp xúc khói thuốc thụ động tăng nguy cô 37%. Khói thuốc làm tổn thương niêm mạc và giảm chức năng của lông chuyển.
Môi trường đông đúc như nhà trẻ, trường mầm non tăng nguy cơ lây nhiễm. Trẻ dễ phơi nhiễm với nhiều loại vi khuẩn và virus.
Phân loại viêm tai giữa ở trẻ
Viêm tai giữa cấp tính (AOM)
Khởi phát đột ngột với triệu chứng đau tai dữ dội, sốt cao. Màng nhĩ sưng đỏ, căng phồng có thể vỡ ra mủ.
Nguyên nhân chính:
- Vi khuẩn: Streptococcus pneumoniae (40%), Haemophilus influenzae (25%)
- Virus: RSV, rhinovirus, adenovirus
- Kết hợp vi khuẩn và virus
Viêm tai giữa tiết dịch (OME)
Dịch ứ đọng trong tai giữa không có dấu hiệu nhiễm trùng cấp. Trẻ thường không sốt, ít đau nhưng nghe kém.
Đặc điểm OME:
- Kéo dài hơn 3 tháng được gọi là mãn tính
- Thường xuất hiện sau AOM hoặc cảm lạnh
- Ảnh hưởng nghiêm trọng đến thính lực và phát triển ngôn ngữ
Viêm tai giữa mãn tính
Nhiễm trùng kéo dài với màng nhĩ thủng dai dẳng. E thể có mủ chảy ra ngoài liên tục hoặc gián đoạn.
Triệu chứng viêm tai giữa ở trẻ các độ tuổi
Trẻ sơ sinh và nhũ nhi (<2 tuổi)
Dấu hiệu gián tiếp:
- Quấy khóc không rõ nguyên nhân, đặc biệt ban đêm
- Kéo, gãi tai liên tục
- Sốt cao đột ngột 38.5-40°C
- Từ chối bú hoặc ăn
- Nôn, tiêu chảy kèm theo
Biểu hiện vận động:
- Lắc đầu mạnh, cúi đầu về một bên
- Mất thăng bằng khi học đi
- Giật mình khi có tiếng động lớn
Trẻ mẫu giáo (2-5 tuổi)
Trẻ có thể mô tả được cảm giác đau tai. “Con đau tai”, “tai con ù ù” là những than phiền thường gặp.
Triệu chứng đặc trưng:
- Đau tai từ nhẹ đến dữ dội
- Nghe kém, tăng to tiếng TV
- Nói to hơn bình thường
- Cảm giác tai bị tắc
Sốt thường thấp hơn so với trẻ nhỏ (37.5-38.5°C). Có thể kèm mệt mỏi, chán ăn, khó ngủ.
Trẻ học đường (>5 tuổi)
Triệu chứng tương tự người lớn với đau tai, nghe kém rõ ràng. Trẻ có thể phàn nàn về cảm giác đầy tai hoặc ù tai.
Ảnh hưởng học tập:
- Khó tập trung trong lớp
- Giảm thành tích học tập
- Rối loạn hành vi do nghe kém
- Chậm phát triển ngôn ngữ
Chẩn đoán viêm tai giữa
Khám lâm sàng
Soi tai bằng otoscope là phương pháp chẩn đoán chính. Bác sĩ quan sát màng nhĩ để đánh giá màu sắc, độ trong suốt và vị trí.
Dấu hiệu trên màng nhĩ:
- AOM: Đỏ, sưng, phồng ra, mất độ trong suốt
- OME: Màu vàng hoặc xanh, lõm vào trong
- Mãn tính: Thủng màng nhĩ, có mủ chảy ra
Xét nghiệm hỗ trợ
Đo thính lực (audiometry) đánh giá mức độ nghe kém. Kết quả giúp quyết định phương pháp điều trị.
Đo áp lực tai giữa (tympanometry) kiểm tra chức năng ống tai-họng. Đường cong phẳng gợi ý có dịch trong tai giữa.
Cấy vi khuẩn từ dịch tai (nếu có) xác định tác nhân gây bệnh và độ nhạy cảm kháng sinh.
Biến chứng nghiêm trọng
Biến chứng trong tai

Thủng màng nhĩ do áp lực cao trong tai giữa. Lỗ thủng nhỏ thường tự lành, lỗ lớn có thể cần phẫu thuật.
Viêm xương chũm (mastoiditis) lan nhiễm từ tai giữa. Triệu chứng gồm sưng đau sau tai, đẩy tai ra ngoài.
Tổn thương dây chuyền xương tai gây điếc dẫn truyền vĩnh viễn. Cần phẫu thuật tái tạo để phục hồi thính lực.
Biến chứng nội sọ
Viêm màng não là biến chứng nguy hiểm nhất với tỷ lệ tử vong cao. Triệu chứng gồm sốt cao, co giật, cứng gáy.
Áp xe não tạo thành khối mủ trong não. Cần dẫn lưu phẫu thuật khẩn cấp kết hợp kháng sinh mạnh.
Thrombosis tĩnh mạch não do nhiễm trùng lan theo tĩnh mạch. Có thể gây đột quỵ ở trẻ em.
Điều trị viêm tai giữa cấp
Nguyên tắc điều trị
Quan sát và theo dõi trong 48-72 giờ đầu với trẻ >2 tuổi, triệu chứng nhẹ, không sốt cao. Nhiều trường hợp tự khỏi không cần kháng sinh.
Điều trị kháng sinh khi:
- Trẻ <6 tháng tuổi (bất kể triệu chứng)
- Trẻ 6-24 tháng có triệu chứng nặng
- Sốt cao >39°C kéo dài >48 giờ
- Đau tai dữ dội ảnh hưởng sinh hoạt
Lựa chọn kháng sinh
Kháng sinh đầu tay:
- Amoxicillin 80-90mg/kg/ngày chia 2 liều (10 ngày)
- Trẻ dị ứng penicillin: Azithromycin, Cefdinir
Kháng sinh thế hệ 2 (khi thất bại):
- Amoxicillin/Clavulanate 90mg/kg/ngày
- Cefuroxime axetil 30mg/kg/ngày
Theo dõi đáp ứng điều trị:
- Cải thiện sau 48-72 giờ: Tiếp tục điều trị
- Không đáp ứng: Thay kháng sinh hoặc tympanocentesis
Điều trị triệu chứng
Giảm đau hạ sốt:
- Paracetamol 10-15mg/kg/lần, 4-6 giờ/lần
- Ibuprofen 5-10mg/kg/lần, 6-8 giờ/lần (>6 tháng tuổi)
- Tránh aspirin ở trẻ em dưới 16 tuổi
Nhỏ tai giảm đau:
- Benzocaine 1-2 giọt/tai, 3-4 lần/ngày
- Chỉ dùng khi màng nhĩ còn nguyên vẹn
- Ngừng khi có dấu hiệu dị ứng
Điều trị viêm tai giữa tiết dịch
Theo dõi không can thiệp
OME thường tự khỏi trong 3 tháng ở 85% trẻ em. Theo dõi thính lực và phát triển ngôn ngữ là quan trọng nhất.
Thời gian theo dõi:
- Tái khám mỗi 3 tháng
- Đo thính lực mỗi 6 tháng
- Can thiệp khi kéo dài >6 tháng có nghe kém
Can thiệp y khoa
Xịt mũi corticosteroid giảm viêm niêm mạc mũi họng. Sử dụng 1-2 tháng có thể cải thiện thông khí ống tai-họng.
Kháng histamin và giảm ứ huyết không hiệu quả với OME. Hiện tại không được khuyến cáo sử dụng.
Phẫu thuật đặt ống thông khí
Chỉ định phẫu thuật:
- OME kéo dài >6 tháng kèm nghe kém >40dB
- Chậm phát triển ngôn ngữ do nghe kém
- Tái phát AOM >3 lần trong 6 tháng
- Biến chứng cấu trúc tai giữa
Quy trình phẫu thuật:
- Mổ nội trú, gây mê toàn thân
- Rạch màng nhĩ, hút sạch dịch
- Đặt ống thông khí silicon nhỏ
- Thời gian phẫu thuật 10-15 phút
Chăm sóc sau mổ:
- Tránh nước vào tai khi tắm, bơi
- Nhỏ thuốc kháng sinh dự phòng nhiễm trùng
- Tái khám định kỳ theo lịch hẹn
- Ống thông tự rụng sau 6-18 tháng
Phòng ngừa viêm tai giữa
Biện pháp cơ bản
Cho con bú mẹ ít nhất 6 tháng đầu cung cấp kháng thể bảo vệ. Trẻ bú mẹ giảm 43% nguy cơ mắc viêm tai giữa so với bú sữa công thức.
Tránh khói thuốc thụ động hoàn toàn. Không hút thuốc trong nhà, xe hơi và nơi trẻ sinh sống. Khói thuốc tăng nguy cơ viêm tai giữa lên 37%.
Vệ sinh tay thường xuyên cho cả trẻ và người chăm sóc. Rửa tay bằng xà phòng 20 giây trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh và chơi.
Tiêm chủng đầy đủ
Vắc xin phế cầu (PCV13) phòng ngừa Streptococcus pneumoniae – nguyên nhân hàng đầu viêm tai giữa. Tiêm theo lịch 2-4-6-12 tháng tuổi.
Vắc xin Hib phòng Haemophilus influenzae type b. Kết hợp trong vắc xin 6 trong 1 theo chương trình tiêm chủng mở rộng.
Vắc xin cúm hàng năm giảm 30% nguy cơ viêm tai giữa. Trẻ >6 tháng tuổi nên tiêm mỗi năm trước mùa cúm.
Chăm sóc đúng cách
Cho trẻ ăn ở tư thế đứng khi bú bình. Tránh cho bú nằm ngang khiến sữa dễ trào lên tai giữa qua ống tai-họng.
Vệ sinh tai mũi họng đúng cách hàng ngày. Lau sạch mũi khi có dịch, không đào bới tai sâu.
Tránh núm vú giả sau 6 tháng tuổi vì tăng nguy cơ viêm tai giữa. Sử dụng núm vú giả chỉ khi ngủ và tháo ra khi trẻ ngủ say.
Chăm sóc trẻ bị viêm tai giữa tại nhà
Giảm đau cho trẻ
Chườm ấm bằng khăn ẩm hoặc túi nước ấm đặt lên tai bị đau 10-15 phút. Nhiệt độ vừa phải, không quá nóng gây bỏng da.
Massage nhẹ nhàng quanh vành tai và cổ giúp giảm căng thẳng cơ. Dùng đầu ngón tay mát xa theo chiều kim đồng hồ.
Tư thế ngủ cao giúp dẫn lưu dịch tai tốt hơn. Kê thêm gối hoặc nâng đầu giường 30 độ.
Dinh dưỡng hỗ trợ
Thực phẩm tăng cường miễn dịch như trái cây giàu vitamin C, sữa chua có probiotics.
Uống đủ nước giúp loãng đờm và dịch tiết. Nước ấm, trà thảo dược nhẹ phù hợp với trẻ em.
Tránh thực phẩm tăng đờm như sữa đặc, kem lạnh trong giai đoạn cấp. Ưu tiên thức ăn mềm, dễ tiêu hóa.
Theo dõi tại nhà
Đo nhiệt độ 4 giờ/lần khi trẻ sốt. Ghi chép để báo cáo bác sĩ khi tái khám.
Quan sát triệu chứng như mức độ đau, khả năng nghe, tình trạng ăn uống ngủ nghỉ.
Tuân thủ uống thuốc đúng liều lượng và thời gian. Không tự ý ngừng kháng sinh khi triệu chứng thuyên giảm.
Dấu hiệu cần đi viện ngay
Triệu chứng báo động
Sốt cao trên 40°C không hạ sau dùng thuốc hạ sốt. Đặc biệt nguy hiểm ở trẻ dưới 3 tháng tuổi.
Co giật do sốt cao hoặc biến chứng nội sọ. Gọi cấp cứu 115 ngay lập tức.
Sưng đỏ sau tai kèm đẩy tai ra ngoài gợi ý viêm xương chũm. Cần nhập viện điều trị kháng sinh tĩnh mạch.
Triệu chứng thần kinh
Lơ mơ, li bì bất thường có thể là dấu hiệu viêm màng não. Trẻ không phản ứng với tiếng gọi, chạm vào.
Nôn mửa liên tục kèm đau đầu dữ dội ở trẻ lớn. Có thể là tăng áp lực nội sọ do biến chứng.
Cứng gáy khi cúi đầu xuống ngực gặp kháng cự. Dấu hiệu điển hình của viêm màng não.
Tại sao viêm tai giữa dễ tái phát?
Yếu tố cấu trúc
Ống tai-họng trẻ em phát triển hoàn thiện khoảng 7 tuổi. Trước đó, cấu trúc này vẫn thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập.
Amidan và VA phì đại thường gặp ở trẻ 3-6 tuổi. Khi viêm sưng, chúng chèn ép ống tai-họng gây ứ dịch mãn tính.
Dị tật bẩm sinh như hở hàm ếch, hội chứng Down có nguy cơ viêm tai giữa rất cao do rối loạn cấu trúc.
Yếu tố miễn dịch
Hệ miễn dịch non yếu ở trẻ dưới 2 tuổi chưa tiếp xúc đủ kháng nguyên. Khả năng nhận biết và chống lại vi khuẩn còn hạn chế.
Thiếu hụt IgA tiết làm giảm khả năng bảo vệ niêm mạc. Một số trẻ có thể có rối loạn miễn dịch tiên phát.
Yếu tố môi trường
Đi nhà trẻ sớm tăng tiếp xúc với vi khuẩn. Trẻ dưới 2 tuổi đi nhà trẻ có nguy cơ tái phát cao gấp 2-3 lần.
Mùa lạnh từ tháng 10 đến tháng 3 là thời điểm cao điểm. Vi khuẩn và virus sinh sôi mạnh trong điều kiện lạnh khô.
Ô nhiễm không khí ở đô thị lớn làm tổn thương niêm mạc hô hấp. Bụi mịn PM2.5 đặc biệt có hại với trẻ em.
Chiến lược phòng ngừa tái phát
Tăng cường miễn dịch tự nhiên
Chế độ ăn cân bằng giàu vitamin A, C, D và kẽm. Bổ sung probiotics từ sữa chua, kefir để cân bằng vi khuẩn có ích.
Tập thể dục thường xuyên phù hợp với lứa tuổi. Chạy nhảy, bơi lội giúp tăng cường tuần hoàn và miễn dịch.
Ngủ đủ giấc 10-12 tiếng/ngày cho trẻ mầm non. Giấc ngủ sâu giúp cơ thể sản xuất các tế bào miễn dịch.
Can thiệp y tế
Điều trị viêm mũi dị ứng kịp thời nếu có. Dị ứng mãn tính là yếu tố nguy cơ quan trọng gây tái phát.
Phẫu thuật cắt amidan và VA khi có chỉ định. Thường thực hiện ở trẻ >3 tuổi có viêm tai giữa tái phát >4 lần/năm.
Đặt ống thông khí tai trong trường hợp đặc biệt. Giúp cân bằng áp lực và dẫn lưu dịch hiệu quả.
Theo dõi phát triển ngôn ngữ
Dấu hiệu chậm phát triển ngôn ngữ
12 tháng tuổi: Chưa nói được “ba”, “ma” hoặc từ đơn giản. Không phản ứng khi gọi tên.
18 tháng tuổi: Vốn từ dưới 10 từ, không biết chỉ theo yêu cầu. Không bắt chước âm thanh, cử chỉ.
24 tháng tuổi: Chưa nối được 2 từ thành câu. Người khác không hiểu được 50% lời nói của trẻ.
36 tháng tuổi: Không nói được câu đơn giản 3-4 từ. Không trả lời được câu hỏi đơn giản về tên, tuổi.
Khi nào cần đánh giá thính lực
Trẻ có >3 đợt viêm tai giữa trong 6 tháng cần đo thính lực. Nghe kém thường xuyên ảnh hưởng nghiêm trọng đến phát triển ngôn ngữ.
Dấu hiệu nghe kém:
- Tăng to tiếng TV, radio
- Không giật mình với tiếng động lớn
- Hay nói “Hả?” khi được gọi
- Học nói chậm so với trẻ cùng tuổi
Hỗ trợ trẻ nghe kém do viêm tai giữa
Giao tiếp hiệu quả
Nói chậm, rõ ràng khi giao tiếp với trẻ. Đứng đối diện để trẻ có thể đọc môi và quan sát biểu cảm.
Sử dụng cử chỉ kết hợp với lời nói. Chỉ tay, vẫy tay giúp trẻ hiểu ý định dễ hơn.
Giảm tiếng ồn xung quanh khi nói chuyện với trẻ. Tắt TV, radio để trẻ tập trung nghe.
Hỗ trợ học tập
Thông báo giáo viên về tình trạng nghe kém của trẻ. Xin cho trẻ ngồi gần bảng, gần giáo viên.
Lặp lại thông tin quan trọng nhiều lần. Kiểm tra xem trẻ đã hiểu chưa trước khi chuyển sang nội dung khác.
Sử dụng tài liệu hình ảnh để hỗ trợ việc học. Hình ảnh, sơ đồ giúp trẻ hiểu bài học tốt hơn.
Kết luận và khuyến nghị
Viêm tai giữa ở trẻ em là bệnh phức tạp cần được quan tâm đúng mức. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời giúp tránh biến chứng nghiêm trọng.
Điểm quan trọng cần nhớ:
- Theo dõi sát triệu chứng, đặc biệt ở trẻ nhỏ không thể diễn tả
- Tuân thủ điều trị kháng sinh đầy đủ theo chỉ định
- Phòng ngừa tái phát bằng cách tăng cường miễn dịch
- Theo dõi thính lực và phát triển ngôn ngữ định kỳ
Sự hợp tác giữa cha mẹ và bác sĩ là chìa khóa thành công trong việc quản lý viêm tai giữa ở trẻ em. Hiểu biết đúng về bệnh giúp gia đình chủ động phòng ngừa và chăm sóc con em mình tốt nhất.


